Phiên bản 2026

Future 125 FI Đặc biệt

Khám phá thiết kế, màu sắc và giá đề xuất của Future 125 FI Đặc biệt chính hãng Honda.

Màu xe
✓ Bảo hành chính hãng ⌂ Hệ thống nhiều chi nhánh
Future 125 FI — Đặc biệt — 2026 — màu Bạc đen xám, góc nhìn 1
01 / 08
2026
Màu xe
Dung tích124,9 cm3
Tiêu thụ nhiên liệu1,47 Lít/100km
Khối lượng104 kg
Độ cao yên756 mm

Tường Nguyên đồng hành cùng bạn

Sẵn sàng trải nghiệm Future 125 FI?

Yêu cầu tư vấn

Thông tin chung

Khám phá chi tiết Future 125 FI

Thiết kế thanh lịch

Diện mạo tinh tế

Các mảng khối liền lạc, logo Future 3D và bảng màu hài hòa tạo nên phong cách lịch lãm nhưng vẫn phù hợp với việc sử dụng hằng ngày.

Future 125 FI — Thiết kế tổng thể sang trọng, trẻ trung và lịch lãm
Thiết kế tổng thể sang trọng, trẻ trung và lịch lãm
Future 125 FI — Đèn pha LED
Đèn pha LED
Future 125 FI — Logo Future 3D
Logo Future 3D
Future 125 FI — Mặt đồng hồ
Mặt đồng hồ
Future 125 FI — Phối màu mới tinh tế
Phối màu mới tinh tế

Hệ thống chiếu sáng

Đèn LED hiện đại

Cụm đèn trước LED vừa tạo dấu ấn nhận diện vừa hỗ trợ người lái quan sát rõ hơn trong nhiều điều kiện di chuyển.

Future 125 FI — Động cơ 125cc
Động cơ 125cc

Động cơ 125cc

Bền bỉ và tiết kiệm

Động cơ Honda 125cc hướng đến sự cân bằng giữa khả năng vận hành ổn định, độ bền và mức tiêu thụ nhiên liệu hợp lý.

Tiện ích dễ sử dụng

Thông tin rõ ràng

Cụm đồng hồ lấy cảm hứng từ bảng điều khiển ô tô bố trí các thông tin cần thiết theo cách trực quan và dễ theo dõi.

Future 125 FI — Đèn chiếu sáng phía trước luôn bật sáng khi vận hành xe Đảm bảo cho người sử dụng có tầm nhìn tốt
Đèn chiếu sáng phía trước luôn bật sáng khi vận hành xe Đảm bảo cho người sử dụng có tầm nhìn tốt
Future 125 FI — Ổ khóa đa năng 4 trong 1
Ổ khóa đa năng 4 trong 1
Future 125 FI — Hộc đựng đồ
Hộc đựng đồ

Thông số kỹ thuật

Future 125 FI Đặc biệt

Khối lượng bản thân
104 kg
Dài x Rộng x Cao
1.931 x 711 x 1.083mm
Khoảng cách trục bánh xe
1.258 mm
Độ cao yên
756 mm
Khoảng sáng gầm xe
133 mm
Dung tích bình xăng
4,6 L
Kích cỡ lốp trước/sau
Lốp trước: 70/90-17M/C 38PLốp sau: 80/90-17M/C 50P
Phuộc trước
Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau
Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Loại động cơ
Xăng 4 kỳ, 1 xi lanh làm mát bằng không khí
Công suất tối đa
6,83 kW / 7.500 vòng/phút
Dung tích nhớt máy
Sau khi xả 0,7 lít Sau khi rã máy 0,9 lít
Mức tiêu thụ nhiên liệu
1,47 Lít/100km
Loại truyền động / Hộp số
4 số tròn
Hệ thống khởi động
Đạp chân / Điện
Moment cực đại
10,2 Nm / 5.500 vòng/phút
Dung tích xy-lanh
124,9 cm3
Đường kính x Hành trình pít tông
52,400 x 57,913 mm
Tỷ số nén
9,3 : 1

Hệ thống đại lý chính hãng Honda

Hệ Thống HEAD Tường Nguyên

Tư vấn chung 1900 63 60 93