Phiên bản 2026

LEAD ABS Đặc biệt

Khám phá thiết kế, màu sắc và giá đề xuất của LEAD ABS Đặc biệt chính hãng Honda.

Màu xe
✓ Bảo hành chính hãng ⌂ Hệ thống nhiều chi nhánh
LEAD ABS — Đặc biệt — 2026 — màu Bạc Đen, góc nhìn 1
01 / 08
2026
Màu xe
Dung tích124,8 cm3
Tiêu thụ nhiên liệu2.1 lít/100km
Khối lượng114 kg
Độ cao yên760 mm

Tường Nguyên đồng hành cùng bạn

Sẵn sàng trải nghiệm LEAD ABS?

Yêu cầu tư vấn

Thông tin chung

Khám phá chi tiết LEAD ABS

Thiết kế hiện đại

Thanh lịch và năng động

Phần mặt nạ chữ V, các chi tiết mạ sáng và bảng màu mới tạo nên diện mạo thanh lịch, dễ phù hợp với nhiều nhu cầu sử dụng.

LEAD ABS — Màu sắc mới thời thượng
Màu sắc mới thời thượng
LEAD ABS — Thiết kế năng động
Thiết kế năng động
LEAD ABS — Logo mới hiện đại
Logo mới hiện đại
LEAD ABS — Mặt đồng hồ hiện đại
Mặt đồng hồ hiện đại

Động cơ eSP+ 4 van

Vận hành êm và linh hoạt

Động cơ eSP+ bốn van mang đến khả năng phản hồi phù hợp khi đi phố, đồng thời chú trọng độ êm và hiệu quả sử dụng nhiên liệu.

LEAD ABS — Động cơ eSP+ 4 van thông minh
Động cơ eSP+ 4 van thông minh

Công nghệ an toàn

ABS bánh trước

Phanh ABS trên phiên bản được trang bị hỗ trợ hạn chế khóa bánh trước khi phanh gấp, giúp người lái duy trì khả năng kiểm soát tốt hơn.

Không gian tiện dụng

Chứa đồ và sạc thiết bị

Hộc chứa đồ lớn dưới yên, ngăn đồ phía trước và cổng sạc USB Type-C đáp ứng tốt nhu cầu mang theo vật dụng trong ngày.

LEAD ABS — Hộc đựng đồ phía trước lớn & sâu cùng cổng sạc type C
Hộc đựng đồ phía trước lớn & sâu cùng cổng sạc type C
LEAD ABS — Cốp đựng đồ cực đại cùng đèn soi & tấm chia ngăn
Cốp đựng đồ cực đại cùng đèn soi & tấm chia ngăn
LEAD ABS — Hệ thống khóa thông minh Smart Key
Hệ thống khóa thông minh Smart Key

Thông số kỹ thuật

LEAD ABS Đặc biệt

Khối lượng bản thân
114 kg
Dài x Rộng x Cao
1844mm x 714mm x 1132mm
Khoảng cách trục bánh xe
1273 mm
Độ cao yên
760 mm
Khoảng sáng gầm xe
140 mm
Dung tích bình xăng
6,0 lít
Kích cỡ lốp trước/sau
Trước: 90/90-12 44JSau: 100/90-10 56J
Phuộc trước
Ống lồng
Phuộc sau
Lò xo trụ
Loại động cơ
Xăng 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng chất lỏng
Công suất tối đa
8,22kW/8500 vòng/ phút
Dung tích nhớt máy
Sau khi xả 0,8 lítSau khi tháo lọc dầu 0.85 lítSau khi rã máy 0.9 lít
Mức tiêu thụ nhiên liệu
2.1 lít/100km
Loại truyền động / Hộp số
Truyền động đai
Hệ thống khởi động
Khởi động điện
Moment cực đại
11,7Nm/5250 vòng/ phút
Dung tích xy-lanh
124,8 cm3
Đường kính x Hành trình pít tông
53,5 mm x 55,5 mm
Tỷ số nén
11,5:1

Hệ thống đại lý chính hãng Honda

Hệ Thống HEAD Tường Nguyên

Tư vấn chung 1900 63 60 93